蟬不知雪

chán bù zhī xuě thiền bất tri tuyết

Hán Việt: thiền bất tri tuyết · Pinyin: chán bù zhī xuě

Tổng quan

Cấu tạo: (thiền) + (bất) + (tri) + (tuyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蟬夏生而秋死,終生未曾見雪,故不知雪。比喻見聞淺薄。漢.桓寬《鹽鐵論.相剌》:「通一孔,曉一理,而不知權衡以所不睹不信,人若蟬之不知雪堅。」

Eng

  • Cihui 蟬不知雪 hánbùzhīxuě id. ignorant; inexperienced