蟬喘雷幹 chán chuǎn léi gān · thiền suyễn lôi cán Hán Việt: thiền suyễn lôi cán · Pinyin: chán chuǎn léi gān Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 喘 (suyễn) + 雷 (lôi) + 幹 (cán)Pinyinchán chuǎn léi gānHán Việtthiền suyễn lôi cánCấu tạo蟬 + 喘 + 雷 + 幹 · thiền + suyễn + lôi + cán nghĩa thành phần: thiền + suyễn + lôi + cán