蟬聯往復 chán lián wǎng fù · thiền liên vãng phục Hán Việt: thiền liên vãng phục · Pinyin: chán lián wǎng fù Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 聯 (liên) + 往 (vãng) + 復 (phục)Pinyinchán lián wǎng fùHán Việtthiền liên vãng phụcCấu tạo蟬 + 聯 + 往 + 復 · thiền + liên + vãng + phục nghĩa thành phần: thiền + liên + vãng + phục