蟬聯蠶緒 chán lián cán xù · thiền liên tàm tự Hán Việt: thiền liên tàm tự · Pinyin: chán lián cán xù Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 聯 (liên) + 蠶 (tàm) + 緒 (tự)Pinyinchán lián cán xùHán Việtthiền liên tàm tựCấu tạo蟬 + 聯 + 蠶 + 緒 · thiền + liên + tàm + tự nghĩa thành phần: thiền + liên + tàm + tự