蟬蛻蛇解 chán tuì shé jiě · thiền thuế xà giải Hán Việt: thiền thuế xà giải · Pinyin: chán tuì shé jiě Tổng quan Cấu tạo: 蟬 (thiền) + 蛻 (thuế) + 蛇 (xà) + 解 (giải)Pinyinchán tuì shé jiěHán Việtthiền thuế xà giảiCấu tạo蟬 + 蛻 + 蛇 + 解 · thiền + thuế + xà + giải nghĩa thành phần: thiền + thuế + xà + giải