蟯瘕

náo jiǎnhiêu hà

Hán Việt: nhiêu hà · Pinyin: náo jiǎ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.由人体寄生虫引起的腹中结块的病。

Cấu tạo: 蟯 (nhiêu) + 瘕 (hà)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蟯蟲 · 蟯蟲病 · 瘕气 · 瘕氣 · 瘕疝 · 瘕疵 · 瘕疾 · 瘕症