蟲吟鳥啼 trùng ngâm điểu đề Hán Việt: trùng ngâm điểu đề Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 吟 (ngâm) + 鳥 (điểu) + 啼 (đề)Hán Việttrùng ngâm điểu đềCấu tạo蟲 + 吟 + 鳥 + 啼 · trùng + ngâm + điểu + đề nghĩa thành phần: trùng + ngâm + điểu + đề Nghĩa EngCihui 蟲吟鳥啼 hóngyínniǎotí f.e. hum of insects and chirping of birds