虫子拱土

trùng tử củng thổ

Hán Việt: trùng tử củng thổ

Tổng quan

Sâu đùn đất

Cấu tạo: (trùng) + (tử) + (củng) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sâu đùn đất