蟲書鳥跡 chóng shū niǎo jì · trùng thư điểu tích Hán Việt: trùng thư điểu tích · Pinyin: chóng shū niǎo jì Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 書 (thư) + 鳥 (điểu) + 跡 (tích)Pinyinchóng shū niǎo jìHán Việttrùng thư điểu tíchCấu tạo蟲 + 書 + 鳥 + 跡 · trùng + thư + điểu + tích nghĩa thành phần: trùng + thư + điểu + tích