蟲穿蟻蝕 chóng chuān yǐ shí · trùng xuyên nghĩ thực Hán Việt: trùng xuyên nghĩ thực · Pinyin: chóng chuān yǐ shí Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 穿 (xuyên) + 蟻 (nghĩ) + 蝕 (thực)Pinyinchóng chuān yǐ shíHán Việttrùng xuyên nghĩ thựcCấu tạo蟲 + 穿 + 蟻 + 蝕 · trùng + xuyên + nghĩ + thực nghĩa thành phần: trùng + xuyên + nghĩ + thực