虫篆小技

chóng zhuàn xiǎo jì trùng triện tiểu kĩ

Hán Việt: trùng triện tiểu kĩ · Pinyin: chóng zhuàn xiǎo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (triện) + (tiểu) + (kĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指「雕蟲小技」。見「雕蟲小技」條。01.《後漢書.卷五四.楊震列傳》:「又鴻都門下,招會群小,造作賦說,以蟲篆小技見寵於時。」<a name="彫蟲小藝"> </a>