蟲臂拒轍 chóng bì jù zhé · trùng tí cự triệt Hán Việt: trùng tí cự triệt · Pinyin: chóng bì jù zhé Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 臂 (tí) + 拒 (cự) + 轍 (triệt)Pinyinchóng bì jù zhéHán Việttrùng tí cự triệtCấu tạo蟲 + 臂 + 拒 + 轍 · trùng + tí + cự + triệt nghĩa thành phần: trùng + tí + cự + triệt