蟲薨同夢 chóng hōng tóng mèng · trùng hoăng đồng mộng Hán Việt: trùng hoăng đồng mộng · Pinyin: chóng hōng tóng mèng Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 薨 (hoăng) + 同 (đồng) + 夢 (mộng)Pinyinchóng hōng tóng mèngHán Việttrùng hoăng đồng mộngCấu tạo蟲 + 薨 + 同 + 夢 · trùng + hoăng + đồng + mộng nghĩa thành phần: trùng + hoăng + đồng + mộng