蟲蝕鳥步 chóng shí niǎo bù · trùng thực điểu bộ Hán Việt: trùng thực điểu bộ · Pinyin: chóng shí niǎo bù Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 蝕 (thực) + 鳥 (điểu) + 步 (bộ)Pinyinchóng shí niǎo bùHán Việttrùng thực điểu bộCấu tạo蟲 + 蝕 + 鳥 + 步 · trùng + thực + điểu + bộ nghĩa thành phần: trùng + thực + điểu + bộ