蟲鐫鼠齧

chóng juān shǔ niè trùng tuyên thử niết

Hán Việt: trùng tuyên thử niết · Pinyin: chóng juān shǔ niè

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (tuyên) + (thử) + (niết)