蟲鳴螽躍 chóng míng zhōng yuè · trùng minh chung dược Hán Việt: trùng minh chung dược · Pinyin: chóng míng zhōng yuè Tổng quan Cấu tạo: 蟲 (trùng) + 鳴 (minh) + 螽 (chung) + 躍 (dược)Pinyinchóng míng zhōng yuèHán Việttrùng minh chung dượcCấu tạo蟲 + 鳴 + 螽 + 躍 · trùng + minh + chung + dược nghĩa thành phần: trùng + minh + chung + dược