蟹匡蟬緌
giải khuông thiền nhuy
Hán Việt: giải khuông thiền nhuy · Pinyin: xiè kuāng chán ruí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 匡:背壳;緌:蝉的针吻。比喻名是实非,两不相干。
- Tân Hoa Tự Điển 匡背壳;緌蝉的针吻。比喻名是实非,两不相干。
Hán Việt: giải khuông thiền nhuy · Pinyin: xiè kuāng chán ruí