蟹將蝦兵 xiè jiàng xiā bīng · giải tương hà binh Hán Việt: giải tương hà binh · Pinyin: xiè jiàng xiā bīng Tổng quan Cấu tạo: 蟹 (giải) + 將 (tương) + 蝦 (hà) + 兵 (binh)Pinyinxiè jiàng xiā bīngHán Việtgiải tương hà binhCấu tạo蟹 + 將 + 蝦 + 兵 · giải + tương + hà + binh nghĩa thành phần: giải + tương + hà + binh