蟹狀星雲

xiè zhuàng xīng yún giải trạng tinh vân

Hán Việt: giải trạng tinh vân · Pinyin: xiè zhuàng xīng yún

Tổng quan

Tinh vân Con Cua

Cấu tạo: (giải) + (trạng) + (tinh) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tinh vân Con Cua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於金牛座的超新星殘骸,形狀如蟹。參見「天關客星」條。

Eng

  • CC-CEDICT Crab Nebula
  • Cihui Crab Nebula