蟹行文字

xiè xíng wén zì giải hành văn tự

Hán Việt: giải hành văn tự · Pinyin: xiè xíng wén zì

Tổng quan

Cấu tạo: (giải) + (hành) + (văn) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歐美各國橫行書寫的文字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称欧美各国的横写的拉丁语系文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称欧美各国的横写的拉丁语系文字。

Eng

  • Cihui 蟹行文字 ièxíng wénzì n. lateral/horizontal writing

ja

  • JMdict cross-wise writing|alphabet usually written horizontally