蟺蜎蠖沈

shàn yuān huò shěn thiện quyên oách trầm

Hán Việt: thiện quyên oách trầm · Pinyin: shàn yuān huò shěn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (quyên) + (oách) + (trầm)