蟺蜎蠖沈 shàn yuān huò shěn · thiện quyên oách trầm Hán Việt: thiện quyên oách trầm · Pinyin: shàn yuān huò shěn Tổng quan Cấu tạo: 蟺 (thiện) + 蜎 (quyên) + 蠖 (oách) + 沈 (trầm)Pinyinshàn yuān huò shěnHán Việtthiện quyên oách trầmCấu tạo蟺 + 蜎 + 蠖 + 沈 · thiện + quyên + oách + trầm nghĩa thành phần: thiện + quyên + oách + trầm