蟻合

yǐ hé nghĩ hợp

Hán Việt: nghĩ hợp · Pinyin: yǐ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像螞蟻一樣成群聚集。形容聚集者眾多。南朝宋.劉義慶《世說新語.識鑒》:「後諸王驕汰,輕遘禍難,於是寇盜處處蟻合。」也作「蟻聚」。

Eng

  • Cihui 蟻合 yǐhé v. swarm to a place from all sides

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

聚集 · 集合