蟻合於羶 nghĩ hợp vu thiên Hán Việt: nghĩ hợp vu thiên Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 合 (hợp) + 於 (vu) + 羶 (thiên)Hán Việtnghĩ hợp vu thiênCấu tạo蟻 + 合 + 於 + 羶 · nghĩ + hợp + vu + thiên nghĩa thành phần: nghĩ + hợp + vu + thiên Nghĩa EngCihui 蟻合於膻 ǐhéyúshān f.e. Ants swarm to rankness.