蟻潰四方 nghĩ hội tứ phương Hán Việt: nghĩ hội tứ phương Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 潰 (hội) + 四 (tứ) + 方 (phương)Hán Việtnghĩ hội tứ phươngCấu tạo蟻 + 潰 + 四 + 方 · nghĩ + hội + tứ + phương nghĩa thành phần: nghĩ + hội + tứ + phương Nghĩa EngCihui 蟻潰四方 ǐkuìsìfāng f.e. scatter like ants in all directions