蟻潰鼠駭 yǐ kuì shǔ hài · nghĩ hội thử hãi Hán Việt: nghĩ hội thử hãi · Pinyin: yǐ kuì shǔ hài Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 潰 (hội) + 鼠 (thử) + 駭 (hãi)Pinyinyǐ kuì shǔ hàiHán Việtnghĩ hội thử hãiCấu tạo蟻 + 潰 + 鼠 + 駭 · nghĩ + hội + thử + hãi nghĩa thành phần: nghĩ + hội + thử + hãi