蟻羶鼠腐 yǐ shān shǔ fǔ · nghĩ thiên thử hủ Hán Việt: nghĩ thiên thử hủ · Pinyin: yǐ shān shǔ fǔ Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 羶 (thiên) + 鼠 (thử) + 腐 (hủ)Pinyinyǐ shān shǔ fǔHán Việtnghĩ thiên thử hủCấu tạo蟻 + 羶 + 鼠 + 腐 · nghĩ + thiên + thử + hủ nghĩa thành phần: nghĩ + thiên + thử + hủ