蟻萃螽集 yǐ cuì zhōng jí · nghĩ tụy chung tập Hán Việt: nghĩ tụy chung tập · Pinyin: yǐ cuì zhōng jí Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 萃 (tụy) + 螽 (chung) + 集 (tập)Pinyinyǐ cuì zhōng jíHán Việtnghĩ tụy chung tậpCấu tạo蟻 + 萃 + 螽 + 集 · nghĩ + tụy + chung + tập nghĩa thành phần: nghĩ + tụy + chung + tập