蟻視一切 nghĩ thị nhất thiết Hán Việt: nghĩ thị nhất thiết Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 視 (thị) + 一 (nhất) + 切 (thiết)Hán Việtnghĩ thị nhất thiếtCấu tạo蟻 + 視 + 一 + 切 · nghĩ + thị + nhất + thiết nghĩa thành phần: nghĩ + thị + nhất + thiết Nghĩa EngCihui 蟻視一切 ǐshìyīqiè f.e. regard everything with contempt