蟻陣蜂衙 yǐ zhèn fēng yá · nghĩ trận phong nha Hán Việt: nghĩ trận phong nha · Pinyin: yǐ zhèn fēng yá Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 陣 (trận) + 蜂 (phong) + 衙 (nha)Pinyinyǐ zhèn fēng yáHán Việtnghĩ trận phong nhaCấu tạo蟻 + 陣 + 蜂 + 衙 · nghĩ + trận + phong + nha nghĩa thành phần: nghĩ + trận + phong + nha