蟻集 yǐ jí · nghĩ tập Hán Việt: nghĩ tập · Pinyin: yǐ jí Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 集 (tập)Pinyinyǐ jíHán Việtnghĩ tậpCấu tạo蟻 + 集 · nghĩ + tập nghĩa thành phần: nghĩ + tập Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 像螞蟻一樣聚集在一起。形容聚集者眾多。如:「站在高樓上往下看,只見廣場上人群蟻集。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa密集 · 鳞集