蟻鼻之缺 yǐ bí zhī quē · nghĩ tị chi khuyết Hán Việt: nghĩ tị chi khuyết · Pinyin: yǐ bí zhī quē Tổng quan Cấu tạo: 蟻 (nghĩ) + 鼻 (tị) + 之 (chi) + 缺 (khuyết)Pinyinyǐ bí zhī quēHán Việtnghĩ tị chi khuyếtCấu tạo蟻 + 鼻 + 之 + 缺 · nghĩ + tị + chi + khuyết nghĩa thành phần: nghĩ + tị + chi + khuyết