蟾宮扳桂

chán gōng pān guì thiềm cung ban quế

Hán Việt: thiềm cung ban quế · Pinyin: chán gōng pān guì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiềm) + (cung) + (ban) + (quế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蟾宫:指月宫。科举时代比喻应试及第。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蟾宫折桂"。