蟾宮扳桂 chán gōng pān guì · thiềm cung ban quế Hán Việt: thiềm cung ban quế · Pinyin: chán gōng pān guì Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 宮 (cung) + 扳 (ban) + 桂 (quế)Pinyinchán gōng pān guìHán Việtthiềm cung ban quếCấu tạo蟾 + 宮 + 扳 + 桂 · thiềm + cung + ban + quế nghĩa thành phần: thiềm + cung + ban + quế