蟾腮腺素 thiềm tai tuyến tố Hán Việt: thiềm tai tuyến tố Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 腮 (tai) + 腺 (tuyến) + 素 (tố)Hán Việtthiềm tai tuyến tốCấu tạo蟾 + 腮 + 腺 + 素 · thiềm + tai + tuyến + tố nghĩa thành phần: thiềm + tai + tuyến + tố