蟾蜍他裏寧 thiềm thừ tha lí ninh Hán Việt: thiềm thừ tha lí ninh Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 蜍 (thừ) + 他 (tha) + 裏 (lí) + 寧 (ninh)Hán Việtthiềm thừ tha lí ninhCấu tạo蟾 + 蜍 + 他 + 裏 + 寧 · thiềm + thừ + tha + lí + ninh nghĩa thành phần: thiềm + thừ + tha + lí + ninh