蟾蜍卵素 thiềm thừ noãn tố Hán Việt: thiềm thừ noãn tố Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 蜍 (thừ) + 卵 (noãn) + 素 (tố)Hán Việtthiềm thừ noãn tốCấu tạo蟾 + 蜍 + 卵 + 素 · thiềm + thừ + noãn + tố nghĩa thành phần: thiềm + thừ + noãn + tố