蟾蜍配基 thiềm thừ phối cơ Hán Việt: thiềm thừ phối cơ Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 蜍 (thừ) + 配 (phối) + 基 (cơ)Hán Việtthiềm thừ phối cơCấu tạo蟾 + 蜍 + 配 + 基 · thiềm + thừ + phối + cơ nghĩa thành phần: thiềm + thừ + phối + cơ