蟾逃兔遁 chán táo tù dùn · thiềm đào thỏ độn Hán Việt: thiềm đào thỏ độn · Pinyin: chán táo tù dùn Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 逃 (đào) + 兔 (thỏ) + 遁 (độn)Pinyinchán táo tù dùnHán Việtthiềm đào thỏ độnCấu tạo蟾 + 逃 + 兔 + 遁 · thiềm + đào + thỏ + độn nghĩa thành phần: thiềm + đào + thỏ + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓月蚀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓月蚀。