蟾酥硫寧 thiềm tô lưu ninh Hán Việt: thiềm tô lưu ninh Tổng quan Cấu tạo: 蟾 (thiềm) + 酥 (tô) + 硫 (lưu) + 寧 (ninh)Hán Việtthiềm tô lưu ninhCấu tạo蟾 + 酥 + 硫 + 寧 · thiềm + tô + lưu + ninh nghĩa thành phần: thiềm + tô + lưu + ninh