蠅糞點玉

yíng fèn diǎn yù dăng phẩn điểm ngọc

Hán Việt: dăng phẩn điểm ngọc · Pinyin: yíng fèn diǎn yù

Tổng quan

Cấu tạo: (dăng) + (phẩn) + (điểm) + (ngọc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蒼蠅的糞玷汙美玉。語本唐.陳子昂〈宴胡楚真禁所〉詩:「青蠅一相點,白璧遂成冤。」比喻奸邪害善。宋.陸佃《埤雅.卷一○.釋蟲.蠅》:「青蠅糞尤能敗物,雖玉猶不免,所謂蠅糞點玉是也。」

Eng

  • Cihui 蠅糞點玉 íngfèndiǎnyù f.e. a fly in the ointment