蠅趨蟻附 yíng qū yǐ fù · dăng xu nghĩ phụ Hán Việt: dăng xu nghĩ phụ · Pinyin: yíng qū yǐ fù Tổng quan Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 趨 (xu) + 蟻 (nghĩ) + 附 (phụ)Pinyinyíng qū yǐ fùHán Việtdăng xu nghĩ phụCấu tạo蠅 + 趨 + 蟻 + 附 · dăng + xu + nghĩ + phụ nghĩa thành phần: dăng + xu + nghĩ + phụ