蠅隨驥尾 yíng suí jì wěi · dăng tùy kí vĩ Hán Việt: dăng tùy kí vĩ · Pinyin: yíng suí jì wěi Tổng quan Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 隨 (tùy) + 驥 (kí) + 尾 (vĩ)Pinyinyíng suí jì wěiHán Việtdăng tùy kí vĩCấu tạo蠅 + 隨 + 驥 + 尾 · dăng + tùy + kí + vĩ nghĩa thành phần: dăng + tùy + kí + vĩ