蠅頭小字 yíng tóu xiǎo zì · dăng đầu tiểu tự Hán Việt: dăng đầu tiểu tự · Pinyin: yíng tóu xiǎo zì Tổng quan Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 頭 (đầu) + 小 (tiểu) + 字 (tự)Pinyinyíng tóu xiǎo zìHán Việtdăng đầu tiểu tựCấu tạo蠅 + 頭 + 小 + 字 · dăng + đầu + tiểu + tự nghĩa thành phần: dăng + đầu + tiểu + tự Nghĩa EngCihui 蠅頭小字 íngtóu xiǎozì n. very small characters