蠅飛蟻聚 yíng fēi yǐ jù · dăng phi nghĩ tụ Hán Việt: dăng phi nghĩ tụ · Pinyin: yíng fēi yǐ jù Tổng quan Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 飛 (phi) + 蟻 (nghĩ) + 聚 (tụ)Pinyinyíng fēi yǐ jùHán Việtdăng phi nghĩ tụCấu tạo蠅 + 飛 + 蟻 + 聚 · dăng + phi + nghĩ + tụ nghĩa thành phần: dăng + phi + nghĩ + tụ