蠆尾銀鉤 chài wěi yín gōu · sái vĩ ngân câu Hán Việt: sái vĩ ngân câu · Pinyin: chài wěi yín gōu Tổng quan Cấu tạo: 蠆 (sái) + 尾 (vĩ) + 銀 (ngân) + 鉤 (câu)Pinyinchài wěi yín gōuHán Việtsái vĩ ngân câuCấu tạo蠆 + 尾 + 銀 + 鉤 · sái + vĩ + ngân + câu nghĩa thành phần: sái + vĩ + ngân + câu