蠉飛蠕動
huyên phi nhuyễn động
Hán Việt: huyên phi nhuyễn động · Pinyin: xuān fēi rú dòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"蠉飞蝡动"; 昆虫飞翔﹑爬行。亦指飞翔﹑爬行的昆虫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蠉飞蝡动"。 2.昆虫飞翔﹑爬行。亦指飞翔﹑爬行的昆虫。
Hán Việt: huyên phi nhuyễn động · Pinyin: xuān fēi rú dòng