蠑蚖 vinh ngoan Hán Việt: vinh ngoan Tổng quan Cấu tạo: 蝾 (vinh) + 蚖 (ngoan)Hán Việtvinh ngoanCấu tạo蝾 + 蚖 · vinh + ngoan nghĩa thành phần: vinh + ngoan Từ liên quan Gần nghĩa蚖虫 · 蝾螈 · 蠑螈 · 蚖珍 · 蚖脂 · 蚖膏 · 蚖蛇 · 蚖蠶