蚖珍

ngoan trân

Hán Việt: ngoan trân

Tổng quan

Cấu tạo: 蚖 (ngoan) + 珍 (trân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

珍丝 · 珍味 · 珍品 · 珍域 · 珍奇 · 珍奶 · 珍宝 · 珍寶