蠕動亢進 nhuyễn động kháng tiến Hán Việt: nhuyễn động kháng tiến Tổng quan Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 動 (động) + 亢 (kháng) + 進 (tiến)Hán Việtnhuyễn động kháng tiếnCấu tạo蠕 + 動 + 亢 + 進 · nhuyễn + động + kháng + tiến nghĩa thành phần: nhuyễn + động + kháng + tiến