蠕动增强

nhuyễn động tăng cường

Hán Việt: nhuyễn động tăng cường

Tổng quan

Cấu tạo: 蠕 (nhuyễn) + 動 (động) + 增 (tăng) + 強 (cường)

Từ liên quan

Gần nghĩa

增强作用 · 增强现实 · 蠕动前进 · 增强分泌的 · 增强剂 · 蠕动的 · 增強現實 · 增强了的